ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蓝图
lántú
bản thiết kế, quy hoạch tổng thể
Hán việt: lam đồ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "蓝图" (lántú) mang nghĩa "bản thiết kế, quy hoạch tổng thể", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

蓝图
lántú
bản thiết kế, quy hoạch tổng thể
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản thiết kế, quy hoạch tổng thể
Ví dụ (5)
zhè这dòng栋dàlóu大楼de的lántú蓝图yǐjīng已经shèjì设计hǎo好le了。
Bản thiết kế của tòa nhà này đã được thiết kế xong.
The blueprint for this building has already been completed.
jīnglǐ经理xiàng向wǒmen我们zhǎnshì展示le了gōngsī公司wèilái未来fāzhǎn发展de的hóngwěi宏伟lántú蓝图。
Giám đốc đã cho chúng tôi thấy quy hoạch tổng thể đầy hoành tráng cho sự phát triển tương lai của công ty.
The manager showed us the grand blueprint for the company's future development.
tā他wèi为zìjǐ自己de的rénshēng人生miáohuì描绘le了yì一fú幅měihǎo美好de的lántú蓝图。
Anh ấy đã vẽ ra một bản kế hoạch tươi đẹp cho cuộc đời mình.
He mapped out a wonderful blueprint for his life.
chéngshì城市jiànshè建设de的xīn新lántú蓝图ràng让rén人chōngmǎn充满qīdài期待。
Bản quy hoạch tổng thể mới cho việc xây dựng thành phố khiến mọi người tràn đầy kỳ vọng.
The new blueprint for the city's development is very exciting.
wǒmen我们yào要nǔlì努力bǎ把měihǎo美好de的lántú蓝图biànwèi变为xiànshí现实。
Chúng ta phải nỗ lực biến bản thiết kế tươi đẹp thành hiện thực.
We must work hard to turn this beautiful blueprint into reality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây