蓝图
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蓝图" (lántú) mang nghĩa "bản thiết kế, quy hoạch tổng thể", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蓝图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản thiết kế, quy hoạch tổng thể
Ví dụ (5)
这栋大楼的蓝图已经设计好了。
Bản thiết kế của tòa nhà này đã được thiết kế xong.
The blueprint for this building has already been completed.
经理向我们展示了公司未来发展的宏伟蓝图。
Giám đốc đã cho chúng tôi thấy quy hoạch tổng thể đầy hoành tráng cho sự phát triển tương lai của công ty.
The manager showed us the grand blueprint for the company's future development.
他为自己的人生描绘了一幅美好的蓝图。
Anh ấy đã vẽ ra một bản kế hoạch tươi đẹp cho cuộc đời mình.
He mapped out a wonderful blueprint for his life.
城市建设的新蓝图让人充满期待。
Bản quy hoạch tổng thể mới cho việc xây dựng thành phố khiến mọi người tràn đầy kỳ vọng.
The new blueprint for the city's development is very exciting.
我们要努力把美好的蓝图变为现实。
Chúng ta phải nỗ lực biến bản thiết kế tươi đẹp thành hiện thực.
We must work hard to turn this beautiful blueprint into reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây