光怪陆离
—
Gợi nhớ
Từ "光怪陆离" (guāng guài lù lí) mang nghĩa "Kỳ quái và sặc sỡ", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 陆 (lù / liù - lục): "đất liền" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 陆: Vùng gò đồi cao ráo (阝) nơi cây cối mọc vươn lên vững chãi (击) không bị nước biển nhấn chìm chính là vùng lục địa, đất liền (陆). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
光怪陆离
Kỳ quái và sặc sỡ
光
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
怪
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)
陆
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
击
Kích (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
离
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
Phân tích từ 光怪陆离
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kỳ quái và sặc sỡ
Ví dụ (3)
大都市的夜生活光怪陆离,充满了各种诱惑。
Cuộc sống ban đêm ở các đô thị lớn muôn hình vạn trạng, tràn ngập các loại cám dỗ.
Nightlife in the big metropolis is dazzling and bizarre, filled with all kinds of temptations.
舞台上的灯光效果光怪陆离,给观众带来了强烈的视觉冲击。
Hiệu ứng ánh sáng trên sân khấu biến ảo sặc sỡ, mang lại ấn tượng thị giác mạnh mẽ cho khán giả.
The kaleidoscopic lighting effects on stage brought a strong visual impact to the audience.
梦境中的世界往往光怪陆离,不符合现实的逻辑。
Thế giới trong mơ thường kỳ quái hoang đường, không tuân theo logic thực tế.
The world in dreams is often bizarre and grotesque, defying the logic of reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây