风雨无阻
—
Gợi nhớ
Từ "风雨无阻" (fēng yǔ wú zǔ) nghĩa là "Không quản ngại mưa gió", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 雨 (yǔ): Mưa + 无 (wú): không có + 阻 (zǔ): Chặn.
Thành phần cấu tạo
风雨无阻
Không quản ngại mưa gió
几
乂
雨
一
尤
阝
Phân tích từ 风雨无阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Không quản ngại mưa gió
Ví dụ (3)
无论天气多么恶劣,环卫工人每天都风雨无阻地工作。
Dù thời tiết có khắc nghiệt đến đâu, các công nhân vệ sinh môi trường vẫn làm việc mỗi ngày bất kể mưa gió.
No matter how bad the weather is, sanitation workers do their jobs every day, rain or shine.
学校的升旗仪式每周一上午举行,风雨无阻。
Nghi thức chào cờ của nhà trường được tổ chức vào mỗi sáng thứ Hai, bất kể mưa gió.
The school's flag-raising ceremony is held every Monday morning, rain or shine.
投递员每天风雨无阻,准时将报纸送到订户手中。
Nhân viên bưu tá mỗi ngày đều không quản mưa gió, đưa báo đến tay người đặt đúng giờ.
Rain or shine, the delivery person delivers newspapers to subscribers on time every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây