隆起
—
Gợi nhớ
Từ "隆起" (lóng qǐ) mang nghĩa "Nhô lên, phồng lên", kết hợp bởi 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隆起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhô lên, phồng lên
Ví dụ (3)
地震导致公路表面隆起了一个大包。
Động đất làm cho mặt đường quốc lộ bị gồ lên một khối lớn.
The earthquake caused a large bulge to rise on the surface of the highway.
他的胸肌随着呼吸微微隆起。
Cơ ngực của anh ấy nhấp nhô phồng lên nhẹ theo nhịp thở.
His chest muscles swelled slightly with each breath.
由于地壳运动,许多平原在数百万年前隆起成为山脉。
Do chuyển động của vỏ Trái Đất, nhiều đồng bằng đã nhô lên thành các dãy núi từ hàng triệu năm trước.
Due to crustal movements, many plains uplifted millions of years ago to become mountain ranges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây