身不由主
—
Gợi nhớ
Từ "身不由主" (shēn bù yóu zhǔ) mang nghĩa "Thân bất do kỷ, không làm chủ được bản thân", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 不 (bù - bất): "không" + 由 (yóu - do): "Bởi" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身不由主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thân bất do kỷ, không làm chủ được bản thân
Ví dụ (3)
在乱世之中,个人的命运往往身不由主。
Trong thời loạn lạc, vận mệnh của mỗi cá nhân thường không tự mình quyết định được.
In turbulent times, an individual's fate is often beyond their own control.
听了这首动听的歌曲,我的身体也身不由主地跟着摆动起来。
Nghe ca khúc êm tai này, cơ thể tôi cũng không tự chủ được mà lắc lư theo.
Listening to this catchy song, my body couldn't help swaying along to it.
他在职场中身不由主,只能服从上级的安排。
Anh ấy ở chốn công sở thân bất do kỷ, chỉ đành phục tùng sự sắp xếp của cấp trên.
He has no say of his own in the workplace and can only obey his superiors' arrangements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây