订阅
—
Gợi nhớ
Từ "订阅" (dìng yuè) mang nghĩa "Đặt mua dài hạn, đăng ký theo dõi", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 阅 (yuè - duyệt): "Đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 订阅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đặt mua dài hạn, đăng ký theo dõi
Ví dụ (3)
我订阅了这本科学杂志,每个月都会寄到家里。
Tôi đã đặt mua dài hạn cuốn tạp chí khoa học này, mỗi tháng đều được gửi đến tận nhà.
I subscribed to this science magazine, and it gets delivered to my home every month.
如果你喜欢这个视频,请订阅我的频道。
Nếu bạn thích video này, xin vui lòng đăng ký theo dõi kênh của tôi.
If you like this video, please subscribe to my channel.
这家报社的电子报订阅用户已经突破了百万。
Lượng người dùng đăng ký đặt mua báo điện tử của tòa soạn này đã vượt mốc một triệu.
The number of digital newspaper subscribers for this newspaper office has surpassed one million.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây