订立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "订立" (dìnglì) mang nghĩa "ký kết, lập (hợp đồng, hiệp ước)", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 订立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ký kết, lập (hợp đồng, hiệp ước)
Ví dụ (5)
双方正式订立了买卖合同。
Hai bên đã chính thức ký kết hợp đồng mua bán.
The two parties formally entered into a sales contract.
我们需要尽早订立协议。
Chúng ta cần ký kết thỏa thuận càng sớm càng tốt.
We need to conclude an agreement as soon as possible.
爷爷生前订立了一份遗嘱。
Ông nội đã lập một bản di chúc lúc sinh thời.
Before he passed away, Grandpa made a will.
公司订立了严格的规章制度。
Công ty đã lập ra các quy chế và nội quy nghiêm ngặt.
The company established strict rules and regulations.
两国订立了和平条约。
Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình.
The two countries concluded a peace treaty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây