制订
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "制订" (zhìdìng) mang nghĩa "soạn thảo", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制订
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, soạn thảo, lập (kế hoạch, phương án - nhấn mạnh quá trình làm ra).
Ví dụ (5)
我们需要制订一份详细的学习计划。
Chúng ta cần lập (soạn thảo) một bản kế hoạch học tập chi tiết.
We need to formulate a detailed study plan.
专家组正在制订新的环保标准。
Nhóm chuyên gia đang xây dựng (soạn thảo) tiêu chuẩn bảo vệ môi trường mới.
The expert panel is formulating new environmental protection standards.
公司制订了未来五年的发展战略。
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển cho 5 năm tới.
The company has formulated a development strategy for the next five years.
这是一个精心制订的营销方案。
Đây là một phương án marketing được soạn thảo rất công phu.
This is a carefully crafted marketing plan.
政府正在制订应对突发事件的预案。
Chính phủ đang xây dựng phương án dự phòng để đối phó với các sự kiện đột xuất.
The government is formulating contingency plans to deal with emergencies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây