订购
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "订购" (dìnggòu) mang nghĩa "đặt mua, đặt hàng", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 订购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt mua, đặt hàng
Ví dụ (5)
我在网上订购了一本书。
Tôi đã đặt mua một cuốn sách trên mạng.
I ordered a book online.
我们公司刚刚订购了一批新电脑。
Công ty chúng tôi vừa đặt mua một lô máy tính mới.
Our company has just ordered a batch of new computers.
这款新手机需要提前订购。
Mẫu điện thoại di động mới này cần phải đặt hàng trước.
This new phone needs to be pre-ordered.
您可以通过电话或电子邮件订购我们的产品。
Quý khách có thể đặt mua sản phẩm của chúng tôi qua điện thoại hoặc email.
You can order our products by phone or email.
如果订购数量很大,我们可以给你打折。
Nếu số lượng đặt hàng lớn, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn.
If the order quantity is large, we can give you a discount.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây