订单
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "订单" (dìngdān) mang nghĩa "đơn đặt hàng", kết hợp bởi 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 订单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn đặt hàng
Ví dụ (5)
我们已经收到了您的订单。
Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng của bạn.
We have received your order.
请仔细核对订单详情。
Vui lòng kiểm tra kỹ chi tiết đơn đặt hàng.
Please carefully check the order details.
我想取消这个订单。
Tôi muốn hủy đơn đặt hàng này.
I would like to cancel this order.
这个月公司的订单增加了不少。
Đơn đặt hàng của công ty tháng này đã tăng lên không ít.
The company's orders have increased considerably this month.
你可以在线追踪订单状态。
Bạn có thể theo dõi trực tuyến trạng thái đơn đặt hàng.
You can track the status of your order online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây