下订单
—
Gợi nhớ
Từ "下订单" (xià dìngdān) mang nghĩa "Lên đơn hàng, đặt hàng", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下订单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lên đơn hàng, đặt hàng
Ví dụ (3)
确认收货地址无误后,即可点击结算并正式下订单。
Sau khi xác nhận địa chỉ nhận hàng không có sai sót, quý khách có thể nhấp vào thanh toán và chính thức lên đơn hàng.
After confirming that the shipping address is correct, you can click checkout and officially place the order.
很多消费者赶在零点下订单,只为抢购限量的折扣商品。
Nhiều người tiêu dùng vội vã lên đơn hàng lúc 0 giờ đêm chỉ để tranh mua các sản phẩm giảm giá có số lượng giới hạn.
Many consumers rush to place orders at midnight just to snap up limited-quantity discounted items.
下订单后系统通常会保留半小时付款时间,逾期将自动取消。
Sau khi lên đơn hàng, hệ thống thường giữ thời gian thanh toán trong vòng nửa giờ, quá hạn sẽ tự động hủy đơn.
After placing an order, the system usually holds a half-hour payment window, after which it will automatically cancel if overdue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây