ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
长期订单
chángqí dìngdān
Đơn đặt hàng dài hạn
Hán việt: trường kỳ đính đơn
—

Gợi nhớ

Từ "长期订单" (chángqí dìngdān) nghĩa là "Đơn đặt hàng dài hạn", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 订 (dìng): đặt hàng + 单 (dān): đơn.

Thành phần cấu tạo

长期订单
chángqí dìngdān
Đơn đặt hàng dài hạn
长
其
月
讠
丁
单

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn đặt hàng dài hạn
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对chángqī长期dìngdān订单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu đơn đặt hàng dài hạn.
The Foreign Trade Department is verifying the long-term orders.
chángqī长期dìngdān订单huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Đơn đặt hàng dài hạn sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Long-term orders will affect order fulfillment.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供chángqī长期dìngdān订单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp đơn đặt hàng dài hạn.
The client requested a long-term order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây