修订
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "修订" (xiūdìng) mang nghĩa "hiệu đính, sửa đổi (văn bản, luật)", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修订
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiệu đính, sửa đổi (văn bản, luật)
Ví dụ (5)
这部法律已经进行了多次修订。
Bộ luật này đã được sửa đổi nhiều lần.
This law has already undergone many revisions.
词典的修订版将于明年出版。
Bản hiệu đính của từ điển sẽ được xuất bản vào năm sau.
The revised edition of the dictionary will be published next year.
双方同意对合同条款进行修订。
Hai bên đồng ý sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng.
Both sides agreed to revise the terms of the contract.
委员会正在修订教学大纲。
Ủy ban đang tiến hành sửa đổi đề cương giảng dạy.
The committee is revising the teaching syllabus.
这份报告需要进一步修订才能提交。
Bản báo cáo này cần được hiệu đính thêm mới có thể nộp.
This report needs further revision before it can be submitted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây