省却
—
Gợi nhớ
Từ "省却" (shěng què) mang nghĩa "Tiết kiệm được, lược bớt được", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 却 (què - khước): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 省却
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tiết kiệm được, lược bớt được
Ví dụ (3)
网购可以让我们省却排队结账的麻烦。
Mua sắm trực tuyến có thể giúp chúng ta tránh được phiền phức xếp hàng thanh toán.
Online shopping can save us the trouble of waiting in line to check out.
这个新工具省却了许多人工操作的步骤。
Công cụ mới này đã giảm bớt được rất nhiều bước thao tác thủ công.
This new tool eliminates many manual operation steps.
提前做好计划可以省却很多不必要的时间浪费。
Lập kế hoạch trước có thể tiết kiệm được nhiều thời gian lãng phí không cần thiết.
Planning ahead can save a lot of unnecessary waste of time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây