反省
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "反省" (fǎnxǐng) mang nghĩa "tự xem xét lại bản thân, tự kiểm điểm", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反省
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tự xem xét lại bản thân, tự kiểm điểm
Ví dụ (5)
他正在反省自己的错误。
Anh ấy đang tự xem xét lại những sai lầm của bản thân.
He is reflecting on his own mistakes.
我们应该经常反省自己,以便不断进步。
Chúng ta nên thường xuyên tự phản tỉnh bản thân để không ngừng tiến bộ.
We should often reflect on ourselves so that we can keep improving.
失败后,他把自己关在房间里闭门反省。
Sau khi thất bại, cậu ấy nhốt mình trong phòng đóng cửa tự kiểm điểm.
After failing, he shut himself in his room to reflect in private.
这件事值得我们每个人深刻反省。
Sự việc này đáng để mỗi người chúng ta kiểm điểm và phản tỉnh sâu sắc.
This is something that every one of us should reflect on deeply.
反省能让人认识到自身的不足。
Việc tự xem xét lại bản thân giúp con người nhận ra những thiếu sót của chính mình.
Reflection can help people recognize their own shortcomings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây