省事
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "省事" (shěng//shì) mang nghĩa "tiết kiệm công sức, đơn giản hóa", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 省事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shěng / shì')
Nghĩa:tiết kiệm công sức, đơn giản hóa
Ví dụ (5)
这样一来,我们就省事多了。
Như vậy, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều công sức.
That way, it will save us a lot of trouble.
点外卖虽然省事,但不如自己做饭健康。
Mặc dù gọi đồ ăn ngoài thì tiện lợi (đỡ tốn công), nhưng không tốt cho sức khỏe bằng tự nấu.
Ordering takeout is convenient, but it's not as healthy as cooking for yourself.
为了省事,他把所有的东西都塞进了一个箱子里。
Để cho đơn giản, anh ấy đã nhét tất cả mọi thứ vào một cái thùng.
To save himself the trouble, he stuffed everything into one box.
用这个软件处理数据非常省事。
Dùng phần mềm này xử lý dữ liệu vô cùng tiết kiệm công sức.
Using this software to process data is very convenient.
买个全自动洗衣机能让你省事不少。
Mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động có thể giúp bạn tiết kiệm không ít công sức.
Buying a fully automatic washing machine can save you a lot of trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây