ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
梦境
mèng jìng
Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ
Hán việt: mộng cảnh
—

Gợi nhớ

Từ "梦境" (mèng jìng) mang nghĩa "Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).

Thành phần cấu tạo

梦境
mèng jìng
Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ
梦
mèng • mộng
Giấc mơ
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (phía dưới)
境
jìng • cảnh
Biên giới
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
竟
Cánh
Kết thúc / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây