梦境
—
Gợi nhớ
Từ "梦境" (mèng jìng) mang nghĩa "Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梦境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cảnh mộng, cõi mộng, giấc mơ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây