绸结子
—
Gợi nhớ
Từ "绸结子" (chóu jié zi) mang nghĩa "Nơ lụa, nút thắt bằng lụa", kết hợp bởi 绸 (chóu - trù): "lụa" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绸: Những sợi tơ tằm (纟) được dệt kín chu đáo (周) khắp mặt vải tạo nên tấm lụa mịn màng, óng ả (绸). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nơ lụa, nút thắt bằng lụa
Ví dụ (3)
礼盒上面系着一个精美的红色绸结子。
Trên hộp quà có thắt một chiếc nơ lụa màu đỏ tinh xảo.
An exquisite red silk bow is tied on top of the gift box.
她的头发上别着一个绿色的绸结子做装饰。
Trên tóc cô ấy cài một chiếc nơ lụa màu xanh lá cây để trang trí.
She wore a green silk bow in her hair as an ornament.
小女孩用绸结子把自己的小辫子扎了起来。
Cô bé dùng chiếc nơ lụa để buộc bím tóc nhỏ của mình lại.
The little girl tied up her pigtails with silk ribbons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây