开释
—
Gợi nhớ
Từ "开释" (kāi shì) mang nghĩa "Tha bổng, phóng thích", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 释 (shì - thích): "Giải thoát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开释
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tha bổng, phóng thích
Ví dụ (3)
法庭因证据不足,决定当庭开释被告。
Tòa án quyết định phóng thích bị cáo ngay tại tòa vì không đủ chứng cứ.
Due to insufficient evidence, the court decided to acquit and release the defendant in court.
经过多年的牢狱生活,他终于获得了开释。
Sau nhiều năm sống trong cảnh tù đày, anh ấy cuối cùng đã được phóng thích.
After many years of prison life, he was finally released.
律师努力为他辩护,争取早日被无罪开释。
Luật sư đang nỗ lực bào chữa cho anh ấy để tranh thủ sớm được tha bổng vô tội.
The lawyer worked hard to defend him, striving to get him acquitted and released as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây