万寿无疆
—
Gợi nhớ
Từ "万寿无疆" (wàn shòu wú jiāng) mang nghĩa "Vạn thọ vô cương, sống lâu trăm tuổi", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 寿 (shòu - thọ): "Tuổi thọ" + 无 (wú - vô): "không có" + 疆 (jiāng - cương): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 寿: Cuộc đời viên mãn sung túc (丰) được giữ gìn điều độ theo từng tấc thời gian (寸) sẽ hưởng phúc sống lâu, tuổi thọ (寿). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 疆: Dùng cây cung (弓) canh giữ từng tấc đất (土) và những cánh đồng phân ranh giới (畺) nơi vùng biên cương, biên giới (疆).
Thành phần cấu tạo
万寿无疆
Vạn thọ vô cương, sống lâu trăm tuổi
万
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
寿
丰
Chữ Phong
Cành lá đầy đặn sung túc (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay giữ nhịp mạch trường thọ (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
疆
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
畺
Cương
Ranh giới (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Vạn thọ vô cương, sống lâu trăm tuổi
Ví dụ (3)
臣子们齐声高呼,祝皇帝陛下万寿无疆。
Các đại thần đồng thanh hô vang, chúc hoàng đế bệ hạ vạn thọ vô cương.
The courtiers shouted in unison, wishing His Majesty the Emperor a boundless longevity.
这幅画画着仙桃和松树,寓意万寿无疆。
Bức tranh này vẽ quả đào tiên và cây tùng, ngụ ý vạn thọ vô cương.
This painting depicts immortal peaches and pine trees, symbolizing boundless longevity.
在祝寿宴上,大家纷纷祝愿老人家万寿无疆。
Trong tiệc mừng thọ, mọi người đua nhau chúc cụ già vạn thọ vô cương.
At the birthday banquet, everyone wished the elderly person a long and boundless life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây