典籍
—
Gợi nhớ
Từ "典籍" (diǎnjí) mang nghĩa "Sách cổ, điển tịch", kết hợp bởi 典 (diǎn - điển): "Điển tích" + 籍 (jí - tịch): "sổ sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典). • Chữ 籍: Những thanh thẻ tre (⺮) được người xưa mượn dùng (耤) để khắc ghi tên tuổi, quê quán và lưu giữ thành sổ sách, hồ sơ (籍).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sách cổ, điển tịch
Ví dụ (3)
图书馆里保存着许多珍贵的历史典籍。
Trong thư viện lưu trữ rất nhiều tài liệu điển tịch lịch sử quý giá.
Many precious historical classics and records are preserved in the library.
这些古代典籍记载了中医药的发展历程。
Những sách cổ này ghi chép lại quá trình phát triển của Đông y.
These ancient texts record the development history of traditional Chinese medicine.
研究古代文化需要深入阅读相关的典籍。
Nghiên cứu văn hóa cổ đại cần phải đọc sâu các sách cổ liên quan.
Studying ancient culture requires in-depth reading of relevant classical texts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây