阻塞
—
Gợi nhớ
Từ "阻塞" (zǔ sè) mang nghĩa "Tắc nghẽn, làm tắc nghẽn", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阻塞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tắc nghẽn, làm tắc nghẽn
Ví dụ (3)
发生车祸的道路被严重阻塞,交通陷入瘫痪。
Đoạn đường xảy ra tai nạn giao thông bị tắc nghẽn nghiêm trọng, giao thông rơi vào tê liệt.
The road where the car accident occurred was severely blocked, bringing traffic to a standstill.
垃圾阻塞了下水道,导致雨水无法排出。
Rác thải làm tắc nghẽn đường cống thoát nước, dẫn đến nước mưa không thể thoát ra được.
Trash clogged the sewer, preventing rainwater from draining away.
血管阻塞是导致脑梗死的重要原因之一。
Tắc nghẽn mạch máu là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến nhồi máu não.
Blood vessel blockage is one of the major causes of cerebral infarction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây