临摹
—
Gợi nhớ
Từ "临摹" (lín mó) mang nghĩa "Sao chép, mô phỏng (chữ, tranh), tập viết theo mẫu", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 摹 (mó - mô): "Bắt chước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 摹: Đặt tờ giấy mẫu lên trên (莫) rồi dùng bàn tay (手) cầm bút nắn nót đồ theo từng nét chữ, gọi là sao chép, mô phỏng (摹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 临摹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sao chép, mô phỏng (chữ, tranh), tập viết theo mẫu
Ví dụ (3)
学习书法的第一步通常是临摹名家的字帖。
Bước đầu tiên khi học thư pháp thường là tập viết theo mẫu các tập chữ của những nhà thư pháp nổi tiếng.
The first step in learning calligraphy is usually copying the model calligraphy books of famous masters.
他每天下午都会花两个小时临摹古画。
Mỗi chiều anh ấy đều dành ra hai tiếng đồng hồ để sao chép tranh cổ.
He spends two hours every afternoon copying ancient paintings.
他的这幅画是临摹齐白石大师的作品。
Bức tranh này của anh ấy là sao chép lại tác phẩm của đại sư Tề Bạch Thạch.
This painting of his is a copy of a work by Master Qi Baishi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây