瘦弱
—
Gợi nhớ
Từ "瘦弱" (shòu ruò) mang nghĩa "Gầy gò ốm yếu, gầy yếu", kết hợp bởi 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瘦弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Gầy gò ốm yếu, gầy yếu
Ví dụ (3)
别看他身体瘦弱,其实力气很大。
Đừng nhìn cơ thể cậu ấy gầy yếu, thực ra sức lực rất lớn đấy.
Although he looks thin and frail, he is actually very strong.
经过一场大病后,他变得更加瘦弱了。
Sau một trận ốm nặng, cơ thể anh ấy trở nên gầy gò ốm yếu hơn.
After a serious illness, he became even thinner and weaker.
那只瘦弱的小猫在寒风中瑟瑟发抖。
Chú mèo con gầy yếu kia đang run lẩy bẩy trong gió lạnh.
That frail little kitten was shivering in the cold wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây