漠不关心
—
Gợi nhớ
Từ "漠不关心" (mò bù guān xīn) mang nghĩa "Thờ ơ, vô cảm, không thèm quan tâm", kết hợp bởi 漠 (mò - mạc): "sa mạc" + 不 (bù - bất): "không" + 关 (guān - quan): "tắt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漠: Vùng đất hoàn toàn không (莫) có lấy một giọt nước (氵) tưới tắm chỉ toàn cát bụi mênh mông chính là sa mạc lạnh nhạt, khô cằn (漠). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
漠不关心
Thờ ơ, vô cảm, không thèm quan tâm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thờ ơ, vô cảm, không thèm quan tâm
Ví dụ (3)
我们不能对身边需要帮助的人漠不关心。
Chúng ta không được thờ ơ vô cảm với những người cần giúp đỡ xung quanh mình.
We must not be indifferent to the people around us who need help.
面对全球变暖的问题,没有任何国家可以漠不关心。
Đối mặt với vấn đề nóng lên toàn cầu, không có bất kỳ quốc gia nào có thể thờ ơ đứng ngoài cuộc.
In the face of global warming, no country can afford to remain indifferent.
他对自己的学习态度极其冷漠,几乎到了漠不关心的地步。
Thái độ của cậu ta đối với việc học của mình vô cùng lạnh nhạt, hầu như đã đến mức không thèm quan tâm.
His attitude toward his own studies is extremely apathetic, almost to the point of complete indifference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây