ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
敬畏
jìngwèi
Kính sợ
Hán việt: kính úy
—

Gợi nhớ

Từ "敬畏" (jìngwèi) mang nghĩa "Kính sợ", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 畏 (wèi - úy): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 畏: Trông thấy bóng ma quỷ (鬼) đeo chiếc mặt nạ to như thửa ruộng (田) trong đêm tối khiến ai nấy đều kinh hãi, sợ hãi (畏).

Thành phần cấu tạo

敬畏
jìngwèi
Kính sợ
敬
jìng • kính
tôn kính
苟
Chữ Cẩu
nếu như (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
畏
wèi • úy
sợ hãi
田
Bộ Điền
Cái đầu mặt nạ dữ tợn (phía trên)
鬼
Bộ Quỷ (biến thể)
Hình bóng ma quỷ cầm gậy đáng sợ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kính sợ
Ví dụ (3)
rénlèi人类yīngdāng应当duì对dàzìrán大自然bǎochí保持yí一fèn份jìngwèi敬畏。
Con người cần duy trì thái độ kính sợ trước thiên nhiên vĩ đại.
Humanity should maintain a sense of awe and reverence toward nature.
miànduì面对hàohàn浩瀚de的yǔzhòu宇宙,wǒ我xīnzhōng心中chōngmǎn充满le了jìngwèi敬畏zhī之qíng情。
Đứng trước vũ trụ mênh mông, lòng tôi tràn đầy niềm kính sợ sâu sắc.
Faced with the vast universe, my heart is filled with a sense of awe.
fǎlǜ法律de的zūnyán尊严zàiyú在于rénrén人人duì对qí其xīnhuái心怀jìngwèi敬畏。
Sự tôn nghiêm của pháp luật nằm ở chỗ tất cả mọi người đều có lòng kính sợ đối với nó.
The dignity of the law lies in everyone holding it in reverence and awe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây