敬畏
—
Gợi nhớ
Từ "敬畏" (jìngwèi) mang nghĩa "Kính sợ", kết hợp bởi 敬 (jìng - kính): "tôn kính" + 畏 (wèi - úy): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敬: Tự răn mình phải cẩn trọng từng lời ăn tiếng nói (苟) và nghiêm chỉnh hành động (攵) để giữ lòng tôn kính, kính trọng (敬). • Chữ 畏: Trông thấy bóng ma quỷ (鬼) đeo chiếc mặt nạ to như thửa ruộng (田) trong đêm tối khiến ai nấy đều kinh hãi, sợ hãi (畏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敬畏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kính sợ
Ví dụ (3)
人类应当对大自然保持一份敬畏。
Con người cần duy trì thái độ kính sợ trước thiên nhiên vĩ đại.
Humanity should maintain a sense of awe and reverence toward nature.
面对浩瀚的宇宙,我心中充满了敬畏之情。
Đứng trước vũ trụ mênh mông, lòng tôi tràn đầy niềm kính sợ sâu sắc.
Faced with the vast universe, my heart is filled with a sense of awe.
法律的尊严在于人人对其心怀敬畏。
Sự tôn nghiêm của pháp luật nằm ở chỗ tất cả mọi người đều có lòng kính sợ đối với nó.
The dignity of the law lies in everyone holding it in reverence and awe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây