不畏
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "不畏" (bùwèi) mang nghĩa "không sợ hãi", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 畏 (wèi - úy): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 畏: Trông thấy bóng ma quỷ (鬼) đeo chiếc mặt nạ to như thửa ruộng (田) trong đêm tối khiến ai nấy đều kinh hãi, sợ hãi (畏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不畏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không sợ hãi
Ví dụ (3)
他不畏困难,坚持训练。
Anh ấy không sợ khó khăn, kiên trì tập luyện.
Undeterred by difficulties, he persisted in training.
队员们不畏寒冷继续工作。
Các thành viên không ngại giá lạnh, tiếp tục làm việc.
Braving the cold, the team members continued to work.
她不畏失败,重新开始。
Cô ấy không sợ thất bại, bắt đầu lại.
She was not afraid of failure and started over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây