黄道吉日
—
Gợi nhớ
Từ "黄道吉日" (huángdào jírì) mang nghĩa "Ngày lành tháng tốt, ngày hoàng đạo", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 吉 (jí - cát): "May mắn" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngày lành tháng tốt, ngày hoàng đạo
Ví dụ (3)
他们选定了一个黄道吉日举行婚礼。
Họ đã chọn ra một ngày lành tháng tốt để cử hành lễ cưới.
They selected an auspicious day to hold their wedding.
商家开业通常会挑一个黄道吉日。
Doanh nghiệp khai trương thường chọn một ngày lành tháng tốt để bắt đầu hoạt động.
Businesses usually pick an auspicious day for their grand opening.
搬家也是需要看黄道吉日的。
Việc chuyển nhà cũng cần xem ngày lành tháng tốt.
Moving into a new home also requires picking an auspicious day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây