铺设
—
Gợi nhớ
Từ "铺设" (pū shè) mang nghĩa "Lát, trải", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铺设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lát, trải
Ví dụ (3)
工人们正在为新铁路铺设铁轨。
Các công nhân đang lát đường ray cho tuyến đường sắt mới.
Workers are laying tracks for the new railway.
卧室里铺设了柔软的羊毛地毯。
Trong phòng ngủ được trải một tấm thảm len cừu mềm mại.
A soft wool carpet was laid in the bedroom.
市政部门计划在下个月铺设新的天然气管道。
Cục công trình đô thị lên kế hoạch lắp đặt đường ống khí đốt tự nhiên mới vào tháng tới.
The municipal department plans to lay new natural gas pipelines next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây