ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
店铺
diànpù
Cửa hàng
Hán việt: điếm phô
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "店铺" (diànpù) mang nghĩa "Cửa hàng", kết hợp bởi 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng" + 铺 (pū / pù - phô): "trải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺).

Thành phần cấu tạo

店铺
diànpù
Cửa hàng
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)
铺
pū / pù • phô
trải
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条jiē街shàng上yǒu有hěn很duō多diànpù店铺。
Trên con phố này có nhiều cửa hàng.
There are many shops on this street.
diànpù店铺ménkǒu门口guà挂zhe着cùxiāo促销héngfú横幅。
Trước cửa hàng treo băng rôn khuyến mãi.
A promotional banner is hanging at the entrance of the shop.
tā她jīngyíng经营yì一jiā家xiǎo小diànpù店铺。
Cô ấy kinh doanh một cửa hàng nhỏ.
She runs a small shop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây