邻里
—
Gợi nhớ
Từ "邻里" (lín lǐ) mang nghĩa "Hàng xóm láng giềng", kết hợp bởi 邻 (lín - lân): "hàng xóm" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 邻里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng xóm láng giềng
Ví dụ (3)
这里的邻里关系非常融洽,大家经常互相帮忙。
Quan hệ láng giềng ở đây rất hòa thuận, mọi người thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
Neighborhood relations here are very harmonious, and everyone often helps one another.
逢年过节,邻里之间总会互相送些自家做的点心。
Mỗi dịp lễ tết, giữa hàng xóm láng giềng với nhau luôn gửi tặng những món bánh tự làm.
During holidays and festivals, neighbors always exchange homemade pastries with one another.
社区举办了一场活动,以增进邻里之间的感情。
Ban quản lý cộng đồng đã tổ chức một hoạt động để tăng cường tình cảm giữa những người hàng xóm láng giềng.
The community organized an event to strengthen bonds among neighbors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây