民宅
—
Gợi nhớ
Từ "民宅" (mín zhái) mang nghĩa "Nhà dân", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 宅 (zhái - trạch): "nhà cửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 宅: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, con người tìm thấy nơi nương tựa gửi gắm (乇) cuộc sống bình yên qua năm tháng là ngôi nhà, gia trạch (宅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 民宅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà dân
Ví dụ (3)
这里的民宅大多保留着明清时期的建筑风格。
Nhà dân ở đây phần lớn vẫn giữ được phong cách kiến trúc thời Minh - Thanh.
Most of the residential houses here retain the architectural style of the Ming and Qing dynasties.
那场火灾烧毁了数间民宅,所幸没有人员伤亡。
Vụ hỏa hoạn đó đã thiêu rụi vài ngôi nhà dân, may mắn là không có thương vong về người.
That fire burned down several residential homes, but fortunately there were no casualties.
我们租了一间当地的民宅,体验一下田园生活。
Chúng tôi đã thuê một ngôi nhà dân địa phương để trải nghiệm cuộc sống điền viên.
We rented a local house to experience rural life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây