幽暗
—
Gợi nhớ
Từ "幽暗" (yōu àn) mang nghĩa "Âm u, tối tăm", kết hợp bởi 幽 (yōu - u): "Ẩn dật" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幽: Giữa lòng hẻm núi cao (山) chỉ có những sợi tơ sương mỏng manh (幺) giăng mắc tạo nên khung cảnh tĩnh mịch, ẩn dật và yên tĩnh (幽). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幽暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Âm u, tối tăm
Ví dụ (3)
幽暗的森林里,偶尔会传来鸟儿的叫声。
Trong khu rừng âm u, thi thoảng lại vang lên tiếng chim hót.
In the dim forest, the chirping of birds could occasionally be heard.
蜡烛发出幽暗的光芒,照亮了整个房间。
Ngọn nến tỏa ra ánh sáng mờ ảo, thắp sáng cả căn phòng.
The candle cast a dim glow, lighting up the entire room.
他沿着幽暗的走廊小心翼翼地向前走去。
Anh ấy thận trọng bước đi dọc theo hành lang tối tăm.
He walked cautiously forward along the dimly lit corridor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây