黑暗
—
Gợi nhớ
Từ "黑暗" (hēi'àn) mang nghĩa "tối tăm", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黑暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tối tăm
Ví dụ (3)
停电后,房间里一片黑暗。
Sau khi mất điện, trong phòng tối đen.
After the power outage, the room was in complete darkness.
黑暗中,他听见了脚步声。
Trong bóng tối, anh ấy nghe thấy tiếng bước chân.
In the darkness, he heard footsteps.
电影表现了人物走出黑暗的过程。
Bộ phim thể hiện quá trình nhân vật đi ra khỏi bóng tối.
The movie depicts the characters' process of stepping out of the darkness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây