尘世
—
Gợi nhớ
Từ "尘世" (chén shì) mang nghĩa "Trần thế", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尘世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trần thế
Ví dụ (3)
他决定看破红尘,远离尘世的纷扰。
Ông ấy quyết định nhìn thấu hồng trần, rời xa những xô bồ của cõi trần thế.
He decided to see through the vanities of the mortal world and stay away from worldly turmoil.
在这片幽静的山林里,仿佛能忘却一切尘世烦恼。
Ở nơi rừng núi u tĩnh này, dường như có thể quên đi mọi muộn phiền trần thế.
In this secluded mountain forest, it feels as though one can forget all worldly worries.
仙人向往凡间的生活,于是悄悄降临到尘世。
Tiên nhân hướng về cuộc sống phàm trần, thế là âm thầm hạ phàm xuống cõi trần.
Longing for life in the mortal realm, the immortal quietly descended into the world of mortals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây