苦衷
—
Gợi nhớ
Từ "苦衷" (kǔ zhōng) mang nghĩa "Nỗi khổ tâm, điều khó nói", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 衷 (zhōng - chung): "tâm tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苦衷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nỗi khổ tâm, điều khó nói
Ví dụ (3)
他做出这个决定,也是有难言的苦衷。
Anh ấy đưa ra quyết định này cũng vì có nỗi khổ tâm khó nói.
He had his own unspoken difficulties in making this decision.
请谅解我的苦衷,我现在不能告诉你真相。
Xin hãy thông cảm cho nỗi khổ tâm của tôi, lúc này tôi không thể cho bạn biết sự thật.
Please understand my predicament; I cannot tell you the truth right now.
每个人都有自己的苦衷,我们应当多一些包容。
Mỗi người đều có nỗi khổ tâm riêng, chúng ta nên bao dung nhiều hơn.
Everyone has their own unspoken difficulties, so we should be more understanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây