ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大褂儿
dàguàr
áo dài, áo choàng dài
Hán việt: đại quái nhi
—

Gợi nhớ

Từ "大褂儿" (dàguàr) mang nghĩa "áo dài, áo choàng dài", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 褂 (guà - quái): "áo dài kiểu Trung Hoa" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 褂: Khoác bên ngoài lớp y phục (衤) có thêu hoa văn vuông vức như những quẻ dịch (卦) chính là chiếc áo dài, áo khoác ngoài (褂). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

大褂儿
dàguàr
áo dài, áo choàng dài
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
褂
guà • quái
áo dài kiểu Trung Hoa
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
卦
Chữ Quái
quẻ dịch, bói toán / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:áo dài, áo choàng dài
Ví dụ (3)
xiàngsheng相声yǎnyuán演员biǎoyǎn表演shí时tōngcháng通常chuān穿zhe着chángshān长衫dà大guà褂ér儿。
Các diễn viên tướng thanh khi biểu diễn thường mặc áo dài truyền thống.
Crosstalk performers usually wear traditional long gowns when performing.
yīshēng医生chuān穿zhe着báidàguà白大褂ér儿zài在bìngfáng病房lǐ里cháfáng查房。
Bác sĩ mặc áo blouse trắng đi buồng bệnh để kiểm tra.
The doctor wore a white lab coat while making rounds in the ward.
nà那wèi位shuōshūrén说书人chuānshàng穿上yí一jiàn件shēnlánsè深蓝色de的bù布dà大guà褂ér儿。
Người kể chuyện đó mặc một chiếc áo choàng dài bằng vải màu xanh lam đậm.
That storyteller put on a dark blue cloth gown.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây