大褂儿
—
Gợi nhớ
Từ "大褂儿" (dàguàr) mang nghĩa "áo dài, áo choàng dài", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 褂 (guà - quái): "áo dài kiểu Trung Hoa" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 褂: Khoác bên ngoài lớp y phục (衤) có thêu hoa văn vuông vức như những quẻ dịch (卦) chính là chiếc áo dài, áo khoác ngoài (褂). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:áo dài, áo choàng dài
Ví dụ (3)
相声演员表演时通常穿着长衫大褂儿。
Các diễn viên tướng thanh khi biểu diễn thường mặc áo dài truyền thống.
Crosstalk performers usually wear traditional long gowns when performing.
医生穿着白大褂儿在病房里查房。
Bác sĩ mặc áo blouse trắng đi buồng bệnh để kiểm tra.
The doctor wore a white lab coat while making rounds in the ward.
那位说书人穿上一件深蓝色的布大褂儿。
Người kể chuyện đó mặc một chiếc áo choàng dài bằng vải màu xanh lam đậm.
That storyteller put on a dark blue cloth gown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây