ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旱烟
hàn yān
Thuốc lào, thuốc lá sợi khô
Hán việt: hạn yên
—

Gợi nhớ

Từ "旱烟" (hàn yān) mang nghĩa "Thuốc lào, thuốc lá sợi khô", kết hợp bởi 旱 (hàn - hạn): "Hạn hán" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旱: Ánh mặt trời (日) gay gắt chiếu suốt nhiều tháng làm mặt đất khô cạn (干) nứt nẻ, gây ra cảnh nắng hạn, hạn hán (旱). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).

Thành phần cấu tạo

旱烟
hàn yān
Thuốc lào, thuốc lá sợi khô
旱
hàn • hạn
Hạn hán
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lào, thuốc lá sợi khô
Ví dụ (3)
yéye爷爷zuò坐zài在ménkǎn门槛shàng上,bādā吧嗒bādā吧嗒de地chōu抽zhe着hànyān旱烟。
Ông nội ngồi trên bậu cửa, rít thuốc lào kêu bành bạch.
Grandpa sat on the threshold, puffing away on his dry tobacco pipe.
guòqù过去běifāng北方nóngcūn农村de的xǔduō许多lǎorén老人dōu都xǐhuan喜欢chōu抽hànyān旱烟。
Ngày xưa nhiều cụ già ở nông thôn miền Bắc đều thích hút thuốc lào bằng tẩu.
In the past, many elderly people in northern rural areas liked to smoke dry pipe tobacco.
hànyān旱烟de的wèidào味道fēicháng非常nóngliè浓烈,yìbān一般rén人wén闻le了huì会késòu咳嗽。
Mùi khói thuốc lào rất nồng đậm, người bình thường ngửi thấy sẽ bị ho.
The smell of dry pipe tobacco is very strong, and ordinary people will cough when they smell it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây