旱烟
—
Gợi nhớ
Từ "旱烟" (hàn yān) mang nghĩa "Thuốc lào, thuốc lá sợi khô", kết hợp bởi 旱 (hàn - hạn): "Hạn hán" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旱: Ánh mặt trời (日) gay gắt chiếu suốt nhiều tháng làm mặt đất khô cạn (干) nứt nẻ, gây ra cảnh nắng hạn, hạn hán (旱). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旱烟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuốc lào, thuốc lá sợi khô
Ví dụ (3)
爷爷坐在门槛上,吧嗒吧嗒地抽着旱烟。
Ông nội ngồi trên bậu cửa, rít thuốc lào kêu bành bạch.
Grandpa sat on the threshold, puffing away on his dry tobacco pipe.
过去北方农村的许多老人都喜欢抽旱烟。
Ngày xưa nhiều cụ già ở nông thôn miền Bắc đều thích hút thuốc lào bằng tẩu.
In the past, many elderly people in northern rural areas liked to smoke dry pipe tobacco.
旱烟的味道非常浓烈,一般人闻了会咳嗽。
Mùi khói thuốc lào rất nồng đậm, người bình thường ngửi thấy sẽ bị ho.
The smell of dry pipe tobacco is very strong, and ordinary people will cough when they smell it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây