旱灾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "旱灾" (hànzāi) mang nghĩa "thiên tai hạn hán", kết hợp bởi 旱 (hàn - hạn): "Hạn hán" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旱: Ánh mặt trời (日) gay gắt chiếu suốt nhiều tháng làm mặt đất khô cạn (干) nứt nẻ, gây ra cảnh nắng hạn, hạn hán (旱). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旱灾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiên tai hạn hán
Ví dụ (5)
今年遭遇了严重的旱灾。
Năm nay đã hứng chịu một trận thiên tai hạn hán nghiêm trọng.
This year, we experienced a severe drought.
旱灾导致许多农作物枯萎。
Thiên tai hạn hán khiến cho nhiều hoa màu bị khô héo.
The drought caused many crops to wither.
政府正在采取措施救济旱灾灾民。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để cứu trợ nạn nhân của thiên tai hạn hán.
The government is taking measures to provide relief to the victims of the drought.
这个地区经常发生旱灾。
Khu vực này thường xuyên xảy ra thiên tai hạn hán.
This region often suffers from droughts.
连续几个月不下雨,引发了一场可怕的旱灾。
Vài tháng liên tục không có mưa đã gây ra một trận thiên tai hạn hán tồi tệ.
Several consecutive months without rain triggered a terrible drought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây