受灾
—
Gợi nhớ
Từ "受灾" (shòuzāi) mang nghĩa "bị thiên tai, gặp nạn", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受灾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị thiên tai, gặp nạn
Ví dụ (3)
这个村子严重受灾。
Ngôi làng này bị thiên tai nghiêm trọng.
This village was severely hit by the disaster.
受灾群众需要帮助。
Người dân gặp nạn cần được giúp đỡ.
The disaster-stricken people need help.
政府正在统计受灾情况。
Chính phủ đang thống kê tình hình thiệt hại do thiên tai.
The government is assessing the disaster situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây