ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
受灾
shòuzāi
bị thiên tai, gặp nạn
Hán việt: thụ tai
—

Gợi nhớ

Từ "受灾" (shòuzāi) mang nghĩa "bị thiên tai, gặp nạn", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).

Thành phần cấu tạo

受灾
shòuzāi
bị thiên tai, gặp nạn
受
shòu • thụ
nhận
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
灾
zāi • tai
thảm họa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bị thiên tai, gặp nạn
Ví dụ (3)
zhè这gè个cūnzi村子yánzhòng严重shòuzāi受灾。
Ngôi làng này bị thiên tai nghiêm trọng.
This village was severely hit by the disaster.
shòuzāi受灾qúnzhòng群众xūyào需要bāngzhù帮助。
Người dân gặp nạn cần được giúp đỡ.
The disaster-stricken people need help.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在tǒngjì统计shòuzāi受灾qíngkuàng情况。
Chính phủ đang thống kê tình hình thiệt hại do thiên tai.
The government is assessing the disaster situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây