火灾
场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "火灾" (huǒzāi) mang nghĩa "Hỏa hoạn", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火灾
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hỏa hoạn
Ví dụ (3)
这场火灾造成了严重损失。
Vụ cháy này gây thiệt hại nghiêm trọng.
This fire caused severe losses.
火灾发生后,居民马上撤离。
Sau khi cháy xảy ra, cư dân lập tức sơ tán.
After the fire broke out, the residents evacuated immediately.
学校定期进行火灾演习。
Trường định kỳ diễn tập phòng cháy.
The school conducts regular fire drills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây