救灾
—
Gợi nhớ
Từ "救灾" (jiùzāi) mang nghĩa "cứu trợ thiên tai", kết hợp bởi 救 (jiù - cứu): "cứu" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 救灾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cứu trợ thiên tai
Ví dụ (3)
志愿者赶去救灾。
Tình nguyện viên vội đi cứu trợ thiên tai.
Volunteers rushed to provide disaster relief.
政府组织力量救灾。
Chính phủ tổ chức lực lượng cứu trợ thiên tai.
The government organized forces for disaster relief.
救灾物资已经送到。
Vật tư cứu trợ thiên tai đã được chuyển đến.
The disaster relief supplies have been delivered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây