灾区
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "灾区" (zāiqū) mang nghĩa "Khu vực thiên tai", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灾区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực thiên tai
Ví dụ (3)
救援队赶往灾区。
Đội cứu hộ chạy đến vùng thiên tai.
The rescue team rushed to the disaster area.
灾区需要食物和药品。
Vùng thiên tai cần thực phẩm và thuốc men.
The disaster area needs food and medicine.
很多志愿者帮助灾区居民。
Nhiều tình nguyện viên giúp cư dân vùng thiên tai.
Many volunteers helped the residents in the disaster area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây