萨克斯管
—
Gợi nhớ
Từ "萨克斯管" (sà kè sī guǎn) mang nghĩa "Kèn saxophone", kết hợp bởi 萨 (sà - tát): "âm phiên trong tên riêng và thuật ngữ Phật giáo" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 斯 (sī - tư): "này" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萨: Ngọn cỏ thơm (艹) mọc bên sườn gò đất (阝) nơi sinh sôi vạn vật (产) dùng để phiên âm danh hiệu Bồ Tát từ bi trong Phật giáo (萨). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
萨克斯管
Kèn saxophone
萨
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể) (bên phải)
克
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
斯
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 萨克斯管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kèn saxophone
Ví dụ (3)
街头艺人吹奏着萨克斯管,优美的旋律吸引了许多人驻足。
Người nghệ sĩ đường phố thổi kèn saxophone, giai điệu tuyệt đẹp thu hút nhiều người dừng chân lắng nghe.
The street performer played the saxophone, and the beautiful melody attracted many people to stop and listen.
他从小就学习吹萨克斯管,梦想成为一名音乐家。
Từ nhỏ anh ấy đã học thổi kèn saxophone và mơ ước trở thành một nhạc sĩ.
He has been learning to play the saxophone since childhood and dreams of becoming a musician.
这首爵士乐里,萨克斯管的独奏部分非常精彩。
Trong bản nhạc jazz này, phần độc tấu kèn saxophone rất xuất sắc.
In this jazz piece, the saxophone solo is wonderful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây