左撇子
—
Gợi nhớ
Từ "左撇子" (zuǒ piě zi) mang nghĩa "Người thuận tay trái", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 撇 (piē / piě - phiết): "vứt bỏ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 撇: Đưa bàn tay (扌) gạt thứ cũ hỏng (敝) sang một bên hoặc vung bút phẩy nhẹ sang trái tạo nên nét phẩy, gạt bỏ (撇). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người thuận tay trái
Ví dụ (3)
我哥哥是个左撇子,写字和吃饭都用左手。
Anh trai tôi là người thuận tay trái, viết chữ và ăn cơm đều dùng tay trái.
My older brother is a left-hander; he uses his left hand for both writing and eating.
听说左撇子的人右脑比较发达,想象力更丰富。
Nghe nói người thuận tay trái thì não phải phát triển hơn, trí tưởng tượng phong phú hơn.
I heard that left-handed people have a more developed right brain and a richer imagination.
这把剪刀是专门为左撇子设计的。
Cây kéo này được thiết kế dành riêng cho người thuận tay trái.
This pair of scissors is specially designed for left-handers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây