ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惊愕
jīng è
Kinh ngạc, sửng sốt, kinh hãi
Hán việt: kinh ngạc
—

Gợi nhớ

Từ "惊愕" (jīng è) mang nghĩa "Kinh ngạc, sửng sốt, kinh hãi", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 愕 (è - ngạc): "Sốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕).

Thành phần cấu tạo

惊愕
jīng è
Kinh ngạc, sửng sốt, kinh hãi
惊
jīng • kinh
kinh ngạc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
愕
è • ngạc
Sốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
咢
Chữ Ngạc
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây