惊愕
—
Gợi nhớ
Từ "惊愕" (jīng è) mang nghĩa "Kinh ngạc, sửng sốt, kinh hãi", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 愕 (è - ngạc): "Sốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊愕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Kinh ngạc, sửng sốt, kinh hãi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây