贪恋
—
Gợi nhớ
Từ "贪恋" (tān liàn) mang nghĩa "Tham luyến, ham mê, quyến luyến không rời", kết hợp bởi 贪 (tān - tham): "tham lam" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贪: Người ngay trong lúc hiện tại (今) mà lúc nào cũng chỉ chăm chăm ôm lấy tiền bạc (贝) về phần mình là kẻ tham lam, ham muốn (贪). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贪恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tham luyến, ham mê, quyến luyến không rời
Ví dụ (3)
他因为贪恋金钱而走上了犯罪的道路。
Vì ham mê tiền bạc mà anh ta đã bước vào con đường tội lỗi.
He went down the path of crime because of his greed for money.
早上天气太冷,大家都贪恋温暖的被窝。
Buổi sáng thời tiết lạnh quá, ai cũng quyến luyến chiếc chăn ấm áp.
It's so cold in the morning that everyone is reluctant to leave their warm beds.
人不能一味贪恋眼前的安逸,要为未来做打算。
Con người không nên chỉ mải mê tham luyến sự an nhàn trước mắt, mà phải lập kế hoạch cho tương lai.
One should not blindly cling to immediate comfort, but plan for the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây