贪污
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贪污" (tānwū) mang nghĩa "tham ô", kết hợp bởi 贪 (tān - tham): "tham lam" + 污 (wū - ô): "Bẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贪: Người ngay trong lúc hiện tại (今) mà lúc nào cũng chỉ chăm chăm ôm lấy tiền bạc (贝) về phần mình là kẻ tham lam, ham muốn (贪). • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贪污
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tham ô, tham nhũng, biển thủ (công quỹ).
Ví dụ (5)
他因涉嫌贪污公款被逮捕。
Hắn bị bắt vì tình nghi tham ô công quỹ.
He was arrested on suspicion of embezzling public funds.
我们要坚决打击贪污腐败现象。
Chúng ta phải kiên quyết đấu tranh chống lại hiện tượng tham ô hủ bại.
We must resolutely crack down on corruption and embezzlement.
贪污受贿是严重的犯罪行为。
Tham ô và nhận hối lộ là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Embezzlement and bribery are serious criminal offenses.
这位官员因贪污罪被判刑。
Vị quan chức này bị kết án vì tội tham ô.
The official was sentenced for embezzlement.
绝不能容忍任何形式的贪污。
Tuyệt đối không thể dung thứ cho bất kỳ hình thức tham ô nào.
No form of embezzlement can ever be tolerated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây