污蔑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "污蔑" (wūmiè) mang nghĩa "vu khống", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 蔑 (miè - miệt): "Khinh miệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 蔑: Ánh mắt nhìn người khác bằng cặp mắt mệt mỏi dưới hàng lông mày rậm như cỏ (艹) và coi nhẹ như không có gì (戍) chính là sự coi thường, khinh miệt (蔑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 污蔑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vu khống, bôi nhọ, phỉ báng, nói xấu, vấy bẩn (danh dự).
Ví dụ (5)
你不要血口喷人,污蔑好人。
Anh đừng có ngậm máu phun người, vu khống người tốt.
Don't make baseless accusations and slander good people.
这种毫无根据的指责纯属污蔑。
Kiểu chỉ trích vô căn cứ này hoàn toàn là bôi nhọ.
This kind of groundless accusation is sheer slander.
他试图用谎言来污蔑对手。
Anh ta cố gắng dùng lời nói dối để phỉ báng đối thủ.
He tried to slander his opponent with lies.
面对别人的污蔑,我们要用事实说话。
Đối mặt với sự vu khống của người khác, chúng ta phải dùng sự thật để lên tiếng.
When faced with slander, we should let the facts speak for themselves.
这是对他个人名誉的恶意污蔑。
Đây là sự bôi nhọ ác ý đối với danh dự cá nhân anh ấy.
This is a malicious slander against his personal reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây