ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
污蔑
wūmiè
vu khống, bôi nhọ, phỉ báng, nói xấu, vấy bẩn (danh dự).
Hán việt: ô miệt
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "污蔑" (wūmiè) mang nghĩa "vu khống", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 蔑 (miè - miệt): "Khinh miệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 蔑: Ánh mắt nhìn người khác bằng cặp mắt mệt mỏi dưới hàng lông mày rậm như cỏ (艹) và coi nhẹ như không có gì (戍) chính là sự coi thường, khinh miệt (蔑).

Thành phần cấu tạo

污蔑
wūmiè
vu khống
污
wū • ô
Bẩn
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
亏
Khuy
Hụt / âm đọc (bên phải)
蔑
miè • miệt
Khinh miệt
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
蔑
Miệt
Hình mắt nhắm nhìn thường (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vu khống, bôi nhọ, phỉ báng, nói xấu, vấy bẩn (danh dự).
Ví dụ (5)
nǐ你búyào不要xuè血kǒu口pēn喷rén人,wūmiè污蔑hǎorén好人。
Anh đừng có ngậm máu phun người, vu khống người tốt.
Don't make baseless accusations and slander good people.
zhè这zhǒng种háowú毫无gēnjù根据de的zhǐzé指责chúnshǔ纯属wūmiè污蔑。
Kiểu chỉ trích vô căn cứ này hoàn toàn là bôi nhọ.
This kind of groundless accusation is sheer slander.
tā他shìtú试图yòng用huǎngyán谎言lái来wūmiè污蔑duìshǒu对手。
Anh ta cố gắng dùng lời nói dối để phỉ báng đối thủ.
He tried to slander his opponent with lies.
miànduì面对biérén别人de的wūmiè污蔑,wǒmen我们yào要yòng用shìshí事实shuōhuà说话。
Đối mặt với sự vu khống của người khác, chúng ta phải dùng sự thật để lên tiếng.
When faced with slander, we should let the facts speak for themselves.
zhè这shì是duì对tā他gè个rén人míngyù名誉de的èyì恶意wūmiè污蔑。
Đây là sự bôi nhọ ác ý đối với danh dự cá nhân anh ấy.
This is a malicious slander against his personal reputation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây