污秽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "污秽" (wūhuì) mang nghĩa "ô uế, bẩn thỉu, dơ bẩn", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 秽 (huì - uế): "bẩn thỉu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 秽: Đống rơm rạ của mùa lúa (禾) năm cũ (岁) để lâu ngày mục nát sinh ra mùi hôi hám, bẩn thỉu (秽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 污秽
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ô uế, bẩn thỉu, dơ bẩn
Ví dụ (5)
房间里堆满了污秽的垃圾。
Trong phòng chất đầy rác rưởi dơ bẩn.
The room was piled high with filthy garbage.
请不要在这里说污秽的语言。
Xin đừng nói những lời lẽ ô uế ở đây.
Please do not use filthy language here.
这场大雨洗刷了城市的污秽。
Trận mưa lớn này đã gội rửa đi sự bẩn thỉu của thành phố.
This heavy rain washed away the city's filth.
他的内心充满了污秽的思想。
Nội tâm anh ta chứa đầy những tư tưởng ô uế.
His heart was filled with filthy thoughts.
那条河的水已经变得非常污秽。
Nước của con sông đó đã trở nên vô cùng dơ bẩn.
The water in that river has become extremely filthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây